toxicodendron vernix
A hiker carefully avoids touching the toxicodendron vernix growing near the trail.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toxicodendron vernix là tên khoa học của một loại cây bụi đầm lầy ở Bắc Mỹ. Loài cây này có lá kép hình lông chim, hoa màu xanh lục, quả mọng màu trắng xanh lục, và tiết ra một loại dầu gây kích ứng da.
Ví dụ sử dụng
- (Toxicodendron vernix thường được gọi là cây sơn độc.)
- (Tiếp xúc với toxicodendron vernix có thể gây phát ban nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toxicodendron vernix oil": dầu từ cây toxicodendron vernix.
- The oil of toxicodendron vernix contains urushiol, a potent allergen. (Dầu của toxicodendron vernix chứa urushiol, một chất gây dị ứng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Poison sumac (danh từ): tên thông thường của toxicodendron vernix.
- Poison sumac is found in swampy areas. (Cây sơn độc thường được tìm thấy ở các khu vực đầm lầy.)
- Urushiol (danh từ): chất dầu gây kích ứng từ cây này.
- Urushiol is also present in poison ivy. (Urushiol cũng có trong cây thường xuân độc.)
Từ đồng nghĩa
- Poison sumac: cây sơn độc.
- Swamp sumac: cây sơn đầm lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Touch toxicodendron vernix: chạm vào toxicodendron vernix.
- Do not touch toxicodendron vernix without gloves. (Đừng chạm vào toxicodendron vernix nếu không đeo găng tay.)
- Avoid toxicodendron vernix: tránh xa toxicodendron vernix.
- Hikers should avoid toxicodendron vernix along trails. (Người đi bộ đường dài nên tránh xa toxicodendron vernix dọc theo lối mòn.)
Thành ngữ liên quan
- "Like touching toxicodendron vernix": như chạm vào cây sơn độc (ám chỉ hậu quả xấu).
- Dealing with him is like touching toxicodendron vernix; you'll regret it. (Giao dịch với anh ta như chạm vào cây sơn độc; bạn sẽ hối hận.)